fig wax

fig wax

A beekeeper uses fig wax to seal the wooden frames of a beehive.

Định nghĩa

Danh từ: - Sáp hình cây sung: "fig wax" một loại sáp cứng, màu kem, được chiết xuất từ một loại cây sung ở Java (Indonesia). Loại sáp này thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp hoặc mỹ phẩm.

dụ sử dụng
  • (Người thợ thủ công đã dùng sáp hình cây sung để tạo lớp hoàn thiện mịn màng trên bức tượng gỗ.)
  • (Sáp hình cây sung được biết đến với độ cứng vẻ ngoài màu kem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "extract fig wax": chiết xuất sáp hình cây sung.

    • The process to extract fig wax from the tree requires careful heating. (Quy trình chiết xuất sáp hình cây sung từ cây đòi hỏi phải đun nóng cẩn thận.)
  • "refine fig wax": tinh chế sáp hình cây sung.

    • They refine fig wax to remove impurities before using it in cosmetics. (Họ tinh chế sáp hình cây sung để loại bỏ tạp chất trước khi sử dụng trong mỹ phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Fig tree: cây sung (loại cây cho sáp).

    • The fig tree in Java produces a unique type of wax. (Cây sung ở Java sản xuất một loại sáp độc đáo.)
  • Wax: sáp (chất liệu chung).

    • Beeswax is another natural wax used in candles. (Sáp ong một loại sáp tự nhiên khác được dùng trong nến.)
Từ đồng nghĩa
  • Vegetable wax: sáp thực vật (một loại sáp nguồn gốc từ thực vật, bao gồm fig wax).
  • Plant wax: sáp cây (chỉ chung các loại sáp từ thực vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "fig wax".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "fig wax".